alluvial plain
/ˌæˈluviəl pleɪn/Danh từ
- (địa lý) Đồng bằng được hình thành do sự lắng đọng trầm tích từ lũ lụt định kỳ của một con sông.(geography) A plain formed by the deposition of sediment from the periodic flooding of a river.Near-synonym: bottomlandGần đồng nghĩa: vùng đất đáy
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “alluvial plain” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish